學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chịmáy dịch

TU

  1. 1.(phương ngữ) chị gái (cách gọi cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嬃xū 1.古时女子人名用字。《楚辞.离骚》"女嬃之婵媛兮,申申其詈予。"王逸注"女嬃,屈原姊也。"《史记.吕太后本纪》"太后女弟吕嬃有女为营陵侯刘泽妻。"司马 贞索隐引韦昭曰"吕嬃,樊哙妻,封林光侯。"一说,古时楚人谓姊为嬃。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嬃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict