字義Nghĩa
bị áp bức, bị gánh nặngmáy dịch
niángNƯƠNG
- 1.biến thể tiếng Nhật của 孃|娘[niang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嬢niáng"娘"的异体字。 ①母亲。 ②称长一辈的或年长的已婚妇女。如大娘。 ③对妇女的泛称。如新年;姑娘。 ④古代少女亦称娘。
bị áp bức, bị gánh nặngmáy dịch
niángNƯƠNG
嬢niáng"娘"的异体字。 ①母亲。 ②称长一辈的或年长的已婚妇女。如大娘。 ③对妇女的泛称。如新年;姑娘。 ④古代少女亦称娘。