字義Nghĩa
xinh đẹpmáy dịch
juéQUYẾT
- 1.dùng trong 孑孓[jie2 jue2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见孑孓” 孓jué
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hạt giống
Ghép từ các phần:
xinh đẹpmáy dịch
juéQUYẾT
见孑孓” 孓jué
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hạt giống
Ghép từ các phần: