學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đ sinh đôimáy dịch

luánLOAN

  1. 1.song sinh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孪 双生,俗称双胞胎 孪,一乳两子也。--《说文》 凡人兽乳而双生,谓之孪生。--《方言三》 兄弟不孪。--《太玄·元掜》 夫孪子之相似者,唯其母知之而已。--《战国策》 又如孪子(双生子) 孪(孿)luán双生,一胎生两个~生姐妹。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

孿 — sinh ra đứa con thứ hai 亦 con 子

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict