學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tài liệumáy dịch

chéngTHÀNH

  1. 1.(văn học) phòng lưu trữ; thư viện (đặc biệt trong hoàng cung thời Minh và Thanh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宬 古代藏书的屋子。明清时专指皇宫收藏文书档案的地方 宬,屋所容受也。--《说文》 乾隆间,定实录、圣训归皇史宬。--《清史稿》 宬chéng皇帝的藏书室皇史~(在北京。它是明清两个朝代保存收藏皇家史书的地方)。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict