學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thật, chân thật, chắc chắn, trung thựcmáy dịch

shíTHỰC

  1. 1.thực sự
  2. 2.vững chắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寔shí ⒈放置。 ⒉这,此~为(这就是)。 ⒊实,实在~繁有徒(这类人实在有很多)。 ⒋见实(寔)。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict