字義Nghĩa
thật, chân thật, chắc chắn, trung thựcmáy dịch
shíTHỰC
- 1.thực sự
- 2.vững chắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
寔shí ⒈放置。 ⒉这,此~为(这就是)。 ⒊实,实在~繁有徒(这类人实在有很多)。 ⒋见实(寔)。
thật, chân thật, chắc chắn, trung thựcmáy dịch
shíTHỰC
寔shí ⒈放置。 ⒉这,此~为(这就是)。 ⒊实,实在~繁有徒(这类人实在有很多)。 ⒋见实(寔)。