學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

Wěi

  1. 1.họ [Wei3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寪wěi 1.房檐外伸貌。引申为险峻﹑危险的样子。 2.姓。春秋有鲁大夫寪氏。见《左传.隐公十一年》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict