學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đúng, đúng đắnmáy dịch

duìĐỐI

  1. 1.biến thể tiếng Nhật của 對|对[dui4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

対duì 1."对"的日本用简体汉字。

字的故事Chuyện chữ

ĐỐI (対) – đối đáp (dạng giản của 對): Bàn tay (寸) giơ ra chào văn hay (文) — mặt ĐỐI mặt, đáp lời nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 対 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict