字義Nghĩa
nơi ở Đài Loan, thành phố Tainanmáy dịch
kǎnKHÁM
- 1.xem 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崁kàn
組詞Từ chứa chữ này
- 崁頂thị trấn Kanting ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
- 崁頂鄉thị trấn Kanting ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
- 赤崁樓Tháp Xích Khám (trước đây là Pháo đài Provintia) ở Đài Nam, Đài Loan (cũng viết là 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2])