字義Nghĩa
cao, dốc, hiểm trởmáy dịch
xiǎnHIỂM
- 1.dựng đứng
- 2.hiểm trở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崄xiǎn 1.险要;险阻;危险。 2.阴险;奸邪。参见"崄薄"﹑"崄纵"。 3.严厉。 4.乖僻;怪僻。 5.险些;几乎。
cao, dốc, hiểm trởmáy dịch
xiǎnHIỂM
崄xiǎn 1.险要;险阻;危险。 2.阴险;奸邪。参见"崄薄"﹑"崄纵"。 3.严厉。 4.乖僻;怪僻。 5.险些;几乎。