學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cao ngất, sừng sữngmáy dịch

qīnKHÂM

  1. 1.sự cao ngất (của núi)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嵚 山势高峻,高险 嘉曾氏之归耕兮,慕历阪之嵚崟。--张衡《思玄赋》 其嵚然相累而下者,若牛马之饮于溪。--柳宗元《钴鉧潭西小丘记》 又如嵚岑(高峻);嵚崖(高险的山崖);嵚崟(山高的样子);嵚崎(形容山高峻) 倾斜 嵚qīn ⒈ ⒉

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嵚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict