學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhiều tảng đá nhỏ trên núimáy dịch

áoNGAO

  1. 1.đồi nhiều đá
  2. 2.(dùng trong địa danh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嶅〈形〉 山多小石 嶅,山多小石也。--《说文》 嶅,山多小石。--《玉篇》 嶅〈名〉 山名,嶅山 在山东省新泰县东南 在广东省龙川县北 嶅áo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嶅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict