學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tràn đầy, tao nhãmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嶎yù 1.地名用字。嶎嵂岭,即今广东湛江市东南的东海岛。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嶎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict