字義Nghĩa
cao ngất ngưởng, dốc đứngmáy dịch
céngTẰNG
- 1.cao ngất
- 2.dựng đứng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嶒--崚嶒”形容山高的样子。 嶒céng 1.高。参见"嶒峻"﹑"嶒峨"﹑"嶒崭"。 2.见"嶒" 3.见"嶒崚"。 4.见"嶒嶝"。
cao ngất ngưởng, dốc đứngmáy dịch
céngTẰNG
嶒--崚嶒”形容山高的样子。 嶒céng 1.高。参见"嶒峻"﹑"嶒峨"﹑"嶒崭"。 2.见"嶒" 3.见"嶒崚"。 4.见"嶒嶝"。