學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dốc, hiểm trở, nhọn, treo lơ lửngmáy dịch

chánSÀM

  1. 1.(văn học) dốc đứng; hiểm trở; lởm chởm; dựng đứng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

巉 险峻,陡峭 循溪行山下,一带峭壁巉崖。--《徐霞客游记》。又如巉刻(山峰尖峭,如同刀削一般。比喻说话或文章尖刻);巉峭(高峻陡削) 嶙峋突兀 乱峰巉似槊,一水淡如油。--宋·苏轼《壬寓二月寄子由》 又如巉屼(形容山石突兀重叠) 巉崖 重重谷壑芝兰绕,处处巉崖苔藓生。--《西游记》 巉岩 野花野草…要把巉岩装扮起来。--李健吾《雨中登泰山》 巉 chán 山势高险~峻(山势高且险)。 【巉岩】高而险的山石。 巉chán

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 巉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict