學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nóc, đỉnhmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

巘yǎn 1.山;山顶。《诗.大雅.公刘》"陟则在巘,复降在原。"毛传"巘,小山,别于大山也。"朱熹集传"巘,山顶也。"一说,巘为上大下小之山,参阅孔颖达疏。 2. 上大下小的山。 3.险峻。参见"巘巘"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 巘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict