字義Nghĩa
dây lưngmáy dịch
dàiĐỚI
- 1.biến thể tiếng Nhật của 帶|带
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帯dài 1.《宋元以来俗字谱》"带",《太平乐府》﹑《东牕记》﹑《目连记》﹑《金瓶梅》﹑《岭南逸事》作"帯"。按,亦为"带"的日本用简体汉字。
dây lưngmáy dịch
dàiĐỚI
帯dài 1.《宋元以来俗字谱》"带",《太平乐府》﹑《东牕记》﹑《目连记》﹑《金瓶梅》﹑《岭南逸事》作"帯"。按,亦为"带"的日本用简体汉字。