學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màn gậpmáy dịch

píngBÌNH

  1. 1.biến thể của 屏[ping2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幈píng ⒈遮挡,遮挡物~风。~蔽。围~。外~。内~。 ⒉字画的条幅字~。画~。 ⒊[~障]遮挡,也指像屏风那样的遮挡物,多指山岭、岛屿等天然~障。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict