學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Biểu tượngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幖 标志◇作摽” 幖,幖识也。从巾,票声。--《说文》 徽号曰幖。--《通俗文》 著黄巾为幖(幖)帜。--《后汉书·皇甫嵩传》 明立標帜,为出入之驰道。--《金史》 酒店的招子 幖,今酒旗,俗称幖。--《正字通》 幖 用文字或其他事物表明 穗草为尊,锦幖其端。--宋·罗大经《鹤林玉露》 幖biāo 1.标志,表明特征的记号。 2.用文字或其它事物表明。 3.通"缥"。犹卷。指书卷。 4.用同"摽"。参见"幖幖"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict