學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Áo che đầu phụ nữmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幜jǐng 1.古代贵族妇女出行时所穿的罩衣。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict