字義Nghĩa
nón turbanmáy dịch
fúPHỐC
- 1.dùng trong 幞頭|幞头[fu2tou2]
- 2.biến thể của 袱[fu2]
- 3.cách phát âm ở Đài Loan: [pu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
幞 包东西的布 古代男子用的一种头巾。也称幞头”(古人以皂绢三尺裹发,有四带,二带系脑后垂之,二带反系头上,令曲折附项,故称幞头”) 高幞广带。--《古今小说》 门前小鬼,折臂膊不显狰狞,殿上判官,无幞头不成礼数。--《水浒传》 幞(襩) fú ⒈同 "袱"。 ⒉ 【幞头】〈古〉一种男子用的头巾。 幞pú 1.古深衣的下裳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 菐 [pú] chỉ âm.
khăn lau