學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải mànmáy dịch

chānXIÊM

  1. 1.rèm trong xe
  2. 2.ngăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幨 车帷,车子四周的布幔 幨chān亦作"襜"。车帷。 幨chàn衣襟。 【幨褕】古代一种短的便衣。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict