學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màn che dùng để làm bếp tạmmáy dịch

chúTRÙ

  1. 1.một loại màn chống muỗi
  2. 2.màn giường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幮〈名〉 一种似橱形的帏帐 幮,帐也,似厨形也。--陆该《字林》 青山掩障碧纱幮。--王建《赠王处士诗》 尽日无人只高卧,一双白鸟隔纱幮。--唐·司空图《王官》之二 幮chú 1.形状象橱的床帐。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict