學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cân bằng, giơ tay lênmáy dịch

qiānKIÊN

  1. 1.(văn học) phẳng; bằng phẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姓 幵qiān 1.平。 2.我国古代羌族的一支。 3.姓。宋代有幵度。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict