學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tên đàimáy dịch

Chěng

  1. 1.họ [Cheng3]
  2. 2.khu vực cổ của thành phố Đan Dương, tỉnh Giang Tô hiện nay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

庱chēng 1.亭名。三国吴孙权射虎处。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 庱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict