學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phòngmáy dịch

huìHỐI

  1. 1.một căn phòng
  2. 2.tường của một ngôi nhà
  3. 3.tên của một người

GuīHỐI

  1. 1.tên núi cổ ở phía tây Lạc Dương, Hà Nam, nay gọi là 谷口山[Gu3 kou3 Shan1]

wěiHỐI

  1. 1.dùng trong tên riêng

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 廆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict