學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chỗ ngồi, vật trảimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弅xí 1.席位,坐位。 2.用芦苇﹑竹篾﹑草等编成平片的东西,用以铺炕﹑床或搭棚子等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict