學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cứng rắnmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弜jiàng 1.倔强。《说文·弜部》"弜,强也。"张舜徽约注"凡言倔强,当以弜为本字〓湘间称人之性刚不驯曰弜,正读其两切。"北周卫元嵩《元包经·仲阴》"倔弜胥 执。"苏源明传"刚强者,法所缧也。"一说,"柲"的本字。见王国维《观堂集林·艺林六》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict