學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Phần của cung tên được nắm khi bắnmáy dịch

  1. 1.phần của cung được cầm khi bắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弝 弓中央手持的地方 弝,弓弝也。--《说文》 又如弓弝(弓中央手执处) 通把”。剑柄 朔客骑白马,剑弝悬兰缨。--唐·李贺《申胡子觱篥歌》 弝bà 1.弓背中央手执处。 2.谓握住弓背中央。 3.把柄。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict