學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cungmáy dịch

chāoSIÊU

  1. 1.cung chưa giương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弨 弓 弨,弓反也。从弓,召声。--《说文》 彤弓弨兮。--《诗·小雅·彤弓》 大弨挂壁无由弯。--唐·韩愈《雪后寄崔二十六丞公》 又如大弨(大弓) 弨chāo 1.弓弦松弛貌。 2.弓。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict