字義Nghĩa
Dừng lại, chấm dứt, kết thúc, dập tắtmáy dịch
mǐMỊ
- 1.ngăn chặn
- 2.đàn áp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
弭 (形声。从弓,耳声。本义角弓,末端用骨做装饰的弓) 同本义 弭,弓无缘,可以解辔纷者。--《说文》。按,以骨饰两头,不缴束,不漆。 若不获命,其左执鞭弭,右属櫜韐,以与君周旋。--《左传·僖公二十三年》 弓梢的弯曲处 象引鱼服。--《诗·小雅·采薇》 桦皮装弓,两端骨弭。--《南史》 又如弭头(弓的下端) 弭 〈动〉 止息;中断 不可弭忘。--《诗·小雅·沔水》 祸至今未弭。--《国语·周语下》 众不可弭。--《国语·晋语二》 于是乎弭其百苛。--《国语· 弭mǐ ⒈消除,停止~除。消~。内难未~。 ⒉安抚,安定,顺服~从。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弓 (cung) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.