字義Nghĩa
Loa xòe, cung tên bắn liên tiếp nhiều mũi tênmáy dịch
juànKHUYÊN
- 1.biến thể của 卷[juan4], cuộn tròn
quānKHUYÊN
- 1.nỏ (khảo cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
弮quān 1.弩弓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弓 (cung) chỉ nghĩa, 龹 [quǎn] chỉ âm.
彇 — cung