學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cung đã căng hếtmáy dịch

péngBẰNG

  1. 1.cung mạnh
  2. 2.dây cung
  3. 3.lấp đầy; đầy đủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弸péng 1.本指弓强劲有力。 2.引申为强盛﹑兴盛。 3.弓弦。 4.犹充满。 5.弓力不强。 6.引申为微弱无力。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict