學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đặt đầu cungmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彄kōu 1.弓弩两端系弦处。 2.借指弓弦。 3.借指弓。 4.环状之物。古代射手戴在右手大拇指上用以钩弦的工具,以象骨制成,俗称扳指。 5.环状之物。笔帽,笔套。 6.环状之物。戒指﹑手镯之类饰物。 7.环状之物。犹套子。 8.犹搂抱。 9.谓两手的拇指和食指合拢起来的长度。 10.抠,用手挖。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict