字義Nghĩa
cứng đầumáy dịch
jiàngCƯỜNG
- 1.biến thể của 強|强[jiang4]
qiángCƯỜNG
- 1.biến thể của 強|强[qiang2]
qiǎngCƯỠNG
- 1.biến thể của 強|强[qiang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
彊 倔强;固执 申生甚好仁而彊。--《国语·晋语》 又如强气(倔强脾气);强颜(指人不知羞耻);强团练(宋代杭州俗谚。指性情倔强,对人倔傲的人);强头别脑(形容倔强的神气) 僵硬 一连吃了四五剂,口不歪了,只是舌根还有些强。--《儒林外史》 浆(漿)jiāng ⒈较浓的液汁血~。绿豆~。泥灰~。 ⒉〈古〉一种带酸味的饮料,用以代酒。〈引〉酒玉液琼~。 ⒊用米汤或粉浆等浸透纱、布、衣服等物,使变硬变挺~布料。 ⒋见jiàng。 浆(漿)jiàng ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弓 (cung) chỉ nghĩa, 畺 [jiāng] chỉ âm.
cung