字義Nghĩa
mũimáy dịch
jìKỆ
- 1.biến thể của 彐[ji4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
彑jì ⒈猪头。 ⒉猬属。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
hình dạng mặt trước của mũi
Ghép từ các phần:
mũimáy dịch
jìKỆ
彑jì ⒈猪头。 ⒉猬属。
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
hình dạng mặt trước của mũi
Ghép từ các phần: