學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui vẻmáy dịch

xiānHIÊM

  1. 1.(văn học) muốn; khao khát
  2. 2.(văn học) vui vẻ; hài lòng; hạnh phúc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忺xiān高兴,适合心意。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict