學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lộn xộnmáy dịch

huíHỒI

  1. 1.hỗn loạn
  2. 2.không rõ nghi ngờ
  3. 3.mờ nhòe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恛huí 1.昏乱貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict