字義Nghĩa
thoải máimáy dịch
jiáKIẾT
- 1.thờ ơ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恝 淡然,不经心 夫公明高以孝子之心,为不若是恝。--《孟子·万章》 又如恝然(淡然,无动于衷;不在意的样子);恝置(淡然置之,置之不理);恝视(漠视);恝情(忘情) 恝jiá忽视,无忧愁,不在意~置(看得很淡,置之不理)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 㓞 [qià] chỉ âm.
hiếu — tim