學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thân thiện, chân thànhmáy dịch

dūnĐÔN

  1. 1.nhân hậu
  2. 2.thành thật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惇 (形声。本义敦厚,笃实) 同本义 惇,厚也。--《说文》 惇大成裕。--《书·洛诰》 惇德允元。--《书·舜典》 惇叙九族。--《书·皋陶谟》 守学弥惇。--《国语·晋语四》 惟戾以惇谨复终相位。--《汉书·公孙弘传》 又如惇大(敦厚宽大);惇谨(惇厚谨慎);惇朴(仁厚朴实);惇厚(笃实宽厚);惇惇(仁厚的样子) 诚信 惇,信也。燕曰惇。--《方言·七》 惇 崇尚; 重视 惇信明义,崇德报功。--《书·武成》 劝勉 惇 敦厚;纯厚。 惇dūn 1.敦厚;笃实。 2.笃守。 3.注重;重视。 4.勤勉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict