學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

narrow-mindedmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惼 心胸狭隘 有虚船来触舟,虽有惼心之人不怒。--《庄子·山木》 又如惼心(心地狭隘急躁)蓄 惼biǎn 1.狭隘;急躁。参见"惼心"﹑"惼懆"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict