學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngạt thởmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惾zōng 1.壅塞。《庄子.天地》﹕"且夫失性有五……三曰五臭熏鼻,困惾中颡。"成玄英疏"惾,塞也……言鼻耽五臭,故壅塞不通而中伤颡额也。"一说,犹冲。陈鼓应注"'惾'读 冲,袭刺之意。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict