學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tình thươngmáy dịch

mǐnMẪN

  1. 1.biến thể của 憫|悯[min3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

愍 (形声。从心,敃声。本义忧患;痛心的事) 同本义 愍,痛也。--《说文》 以致愍兮。--屈原《九章·惜诵》 吾代二子愍矣。--《左传·昭公元年》。注忧也。” 又如愍愍(伤心的样子);愍伤(哀伤);愍悴(哀伤);愍凶(父母之丧) 愍 怜悯;哀怜 祖母刘,愍臣孤弱,躬亲抚养。--李密《陈情表》 又如愍惜(怜恤);愍念(犹怜悯);愍隶(服苦役的奴隶) 爱抚;抚养 愍mǐn ⒈哀怜~惜。怜~。 ⒉忧愁。忧患。 愍hūn 1.昏乱。参见"愍愍"﹑"滑涽"。 愍miàn 1.暗淡无光。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [mǐn] chỉ âm.

Tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 愍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict