學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quá mức, phóng khoángmáy dịch

tāoTHAO

  1. 1.hân hoan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慆〈动〉 (形声。从心,舀声。本义喜悦) 同本义 慆,说也。--《说文》。字亦作謟。 师乃慆。--《尚书大传》。注喜也。” 君子之近琴瑟,以仪节也,非以慆心也。--《左传》 隐藏;掩饰 君日不悛,以乐慆忧。--《左传·昭公三年》 怀疑 天命不慆久矣,使君亡者,必此众也。--《左传》 怠慢 用同叨”。贪 不敢慆天之功,以干大赏。--《资治通鉴》 怠惰 无从匪彝,无即慆淫。--《书·汤诰》 又如 慆tāo 1.喜悦;使愉悦;喜欢。 2.隐藏。 3.怀疑。 4.度过;逝去。 5.贪。 6.长久。参见"慆慆"。 7.纷乱。参见"慆慆"。 8.见"慆慢"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict