學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngu, khờ, dốt, ngốcmáy dịch

chōngTHUNG

  1. 1.ngốc nghếch; ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

憃 愚蠢 憃,愚也。--《说文》 三赦曰憃愚。--《周礼·司刺》 愚夫憃妇。--《淮南子·本经》 又如憃拙(愚笨);憃昧(愚昧);憃冥(愚昧无知) 憃chōng 1.愚笨。 2.失意貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 憃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict