學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buồn bã, buồn đaumáy dịch

cǎnTHẢM

  1. 1.đã
  2. 2.đau buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

憯 (形声。从心,朁)声。本义悲痛,伤心) 同本义 憯,痛也。--《说文》 怨之憯于骨髓。--《淮南子·人间训》。注犹痛也。” 朕甚憯焉。--《汉书·东平思王宇传》 寡人憯然不知所出。--《汉书·淮南宪王钦传》 支体伤而心憯怛。--《盐铁论·诛秦》 故其风中人,状直憯凄憯栗。--宋玉《风赋》 又如憯恻(悲悽感伤);憯憯(忧苦的样子);憯痛(哀伤悲痛) 憯cǎn 1.惨痛;伤痛。 2.忧伤。 3.惨毒;残酷。 4.锋利。 5.急疾。参见"憯遬"。 6.副词。犹曾﹑竟然。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 憯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict