字義Nghĩa
lo lắng, hoang mangmáy dịch
cǎoTHẢO
- 1.lo lắng
- 2.buồn bã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
懆 忧愁不安的 懆,愁不安也。--《说文》 念子懆懆。--《诗·小雅·白华》 又如懆懆(忧愁不安地) 急躁 懆cǎo 1.忧愁不安。 2.急躁。 懆sāo 1.骚动。
lo lắng, hoang mangmáy dịch
cǎoTHẢO
懆 忧愁不安的 懆,愁不安也。--《说文》 念子懆懆。--《诗·小雅·白华》 又如懆懆(忧愁不安地) 急躁 懆cǎo 1.忧愁不安。 2.急躁。 懆sāo 1.骚动。