學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá bậc thangmáy dịch

shì

  1. 1.bản lề cửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戺shì 1.门槛。 2.堂廉。亦指堂廉下的台阶。《书.顾命》"四人綦弁,执戈上刃,夹两阶戺。"孔传"堂廉曰戺,士所立处。"《文选.张衡》"金戺玉阶,彤庭 辉辉。"李善注引《广雅》"戺,砌也。"唐刘禹锡《令狐相公见示赠竹二十韵》"垂梢覆内屏,迸笋侵前戺。"章炳麟《新方言.释形体》"浙西谓堂廉曰阶檐戺。诸边亦谓之 戺。"一说戺为庭阶两旁自堂至地所砌的斜石。见清程瑶田《释宫小记》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict