學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đếm số dưmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抋lè 1.古代筮法,数蓍草卜吉凶,称每次将数剩零余的蓍草夹在手指间为抋。亦用以指手指之间。 2.指零数。 3.西汉县名。 4.通"勒"。 5.通"捋"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict