學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Mất mátmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抎yǔn 1.损失;陨坠。 2.敲击『扬雄《法言.先知》"笾豆不陈,玉帛不分,琴瑟不铿,钟鼓不抎,则吾无以见圣人矣。"汪荣宝义疏"《子华子.虎会》云'钟鼓柷圉, 日以抎考而和声不闻。'抎考连文,义当相近,正合《法言》此文语意。"一说,通"耺"。听见。李轨注"不抎,于粉切,天复本作'耺',音云,耳中声也。" 3.见"抎抎"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict